2021-09-27 21:43:13 Find the results of "

bankroll

" for you

bankroll – Wiktionary tiếng Việt

bankroll (số nhiều bankrolls) /ˈbæŋk.ˌroʊl/ ... bankroll ngoại động từ /ˈbæŋk.ˌroʊl/

Bankroll là gì, Nghĩa của từ Bankroll | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Bankroll là gì: Danh từ: (từ mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, Ngoại động từ: (từ mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho ...

Bankroll - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện'''/, (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án), tài trợ, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bankroll

BANKROLL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của bankroll trong tiếng Anh. ... (Định nghĩa của bankroll từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bankroll

Bankroll is the best way to HODL and grow your crypto! Here are the numbers ...

Bankroll Management - kỹ năng cần thiết khi chơi Poker

Nếu không có kỹ năng quản lý bankroll, kể cả những người chơi poker tốt nhất trên thế giới cũng có thể phá sản. Và dưới đây là một số nguyên tắc cơ bản về Bankroll Management trong Texas Hold’em.

Bankroll - Viet Poker

Câu nói này 1 phần bắt nguồn từ việc có rất nhiều người chơi poker pro đã bị vỡ bankroll trong quá trình chơi poker như là Isildur1, Gus Hansen,…. Tuy nhiên nếu quản lý ...

BANKROLL Synonyms: 8 Synonyms & Antonyms for BANKROLL | Thesaurus ...

Synonyms for bankroll from Thesaurus.com, the world’s leading online source for synonyms, antonyms, and more.

Bankroll | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Tu dien truc tuyen,tu dien,từ điển,tra tu,chuyên ngành,nghĩa của từ,translate,tu dien online,tu dien anh viet ... Kết quả tìm kiếm cho “Bankroll

Bankroll - 88GLAM, Lil Keed - NhacCuaTui

Bankroll - 88GLAM, Lil Keed | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao